Part number Norgren

VP2310BD461MB201

VP23 series proportional pressure control valve, 8mm, 0-10 bar, 4-20 mA

VP2310BD461MB201 Norgren - VP23 series proportional pressure control valve, 8mm, 0-10 bar, 4-20 mA

Brand: IMI Norgren · Range: VP23 · Series: -

Thông tin mã hàng

VP23 series proportional pressure control valve, 8mm, 0-10 bar, 4-20 mA

Mã VP2310BD461MB201 (VP23 series proportional pressure control valve, 8mm, 0-10 bar, 4-20 mA) thuộc dòng VP23, nhóm Proportional Valves, có khoảng 16 phụ kiện liên quan như cáp điều khiển, đầu nối và bộ lọc khí đầu vào. Vì van tỷ lệ cần khí sạch để hoạt động ổn định, việc chọn đủ phụ kiện ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác. Thông số: Medium: Compressed air | Gases | Flow: 2500 l/min, 88 scfm | Operating Temperature: -5 ... 50 °C, 23 ... 122 °F | Inlet Pressure: 12 bar, 174 psi | Outlet Pressure Adjustment: 0.... Gửi mã kèm điều kiện khí cấp để chúng tôi đề xuất phụ kiện và báo giá đồng bộ.

  • Với van tỷ lệ VP2310BD461MB201, hai thông tin quyết định là dải áp suất/lưu lượng cần điều khiển và loại tín hiệu (0–10V, 4–20mA hay IO-Link). Các mã trong dòng VP23 thường chỉ khác tín hiệu và cỡ van nên rất dễ đặt nhầm. Hãy gửi dải làm việc và tín hiệu PLC; chúng tôi đối chiếu datasheet, đồng thời tư vấn bộ lọc khí đầu vào để van hoạt động ổn định trước khi báo giá.
  • 3 tài liệu · 26 thông số · 16 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã VP2310BD461MB201

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Body
Aluminium
Certification - IP Rating
IP65
Certification - REACH
SVHC substance present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
WEEE
Control Signal
4 … 20 mA
Data Performance B10 Value Number Of Cycles
12000000
Data Performance Shelf Life
3 years
Electrical Connection
M12 x 1, 8 pin
Country of Origin
Czechia
Flow
2500 l/min, 88 scfm
Inlet Pressure
12 bar, 174 psi
Medium
Compressed air | Gases
Mil Spec
Available on request
Mounting
Manifold
Nominal Diameter
8 mm
Operating Temperature
-5 ... 50 °C, 23 ... 122 °F
Outlet Pressure Adjustment
0 ... 10 bar, 0 ... 145 psi
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Seals
Nitrile rubber (NBR)
Spool - Sleeve
Aluminium
Spool Technology
Spool
Valve Operation
3/2
Voltage
18 … 32Vdc
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm VP2310BD461MB201

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

0250811000000000

Connecting plug, 90°, 8 pin M12 x 1, 5m

Connectors

0250813000000000

Connecting plug, straight, 8 pin M12 x 1, 5m

Connectors

D02250828

Pneufit D acetal push-in fitting, adaptor, straight, G1/4, 8mm

Fittings

C02470828

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/4, 8mm

Fittings

102670828

Pneufit 10 push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/4, 8mm

Fittings

D02251038

Pneufit D acetal push-in fitting, adaptor, straight, G3/8, 10mm

Fittings

C02471038

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G3/8, 10mm

Fittings

102671038

Pneufit 10 push-in fitting, swivel adaptor, tee, G3/8, 10mm

Fittings

PE2-0008100

Polyethylene (LLDPE) tubing, natural, 100m, 8mm

Tubing

PA2-0008025C

Polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm

Tubing

PS0008025

Super flexible polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về VP2310BD461MB201

1Mã Norgren VP2310BD461MB201 dùng để làm gì?

VP2310BD461MB201 thuộc nhóm Proportional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren VP2310BD461MB201

Gửi thông số tín hiệu & mã để xác nhận dải điều khiển. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay