Datasheet (PDF)
en_8_180_600_T73.pdf
Tải tài liệuExcelon 3/2 modular system shut-off valve, 3/8 PTF
Mã T73T-3AA-P1N (Excelon 3/2 modular system shut-off valve, 3/8 PTF) thuộc dòng T73T, nhóm Functional Valves. Ngoài thân van, mã này có khoảng 17 phụ kiện liên quan như đế van, đầu nối nhanh và bộ tiêu âm — nên kiểm tra đồng bộ để tránh thiếu khi lắp. Thông số tham chiếu: Medium: Compressed air | Port Size: 3/8 PTF | Flow: 131 dm3/s, 278 scfm | Operating Temperature: -34 ... 65 °C, -30 ... 149 °F | Inlet Pressure: 17 bar, 247 psi | Body: Zinc all.... Gửi mã kèm cấu hình lắp (rời hay manifold) để chúng tôi liệt kê phụ kiện và báo giá đầy đủ.
Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
en_8_180_600_T73.pdf
Tải tài liệuT73_IM.pdf
Tải tài liệuNorgren-T73T-3xA-P1N.STEP
Yêu cầu tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
Padlock with two keys
18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar
Xem mã chínhPneufit C push-in fitting, adaptor, straight, 3/8 NPT, 3/8"
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, 3/8 NPT, 3/8"
Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, 3/8 NPT, 3/8"
Excelon Quikmount pipe adapter, 1/4 NPT port
Excelon Quikmount pipe adapter, 3/8 NPT port
Excelon Quikmount pipe adapter, 1/2 NPT port
Porting Block - Excelon 73/74 Series, Connection G1/4
Quikclamp
Quikclamp with wall mounting bracket
Quietaire sintered bronze silencer, M5
T73T-3AA-P1N thuộc nhóm Functional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.
Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.
Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.
Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.
Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.
Gửi mã van để đối chiếu cấu hình coil & báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.