Part number Norgren

T73T-2GA-P1N

Excelon 3/2 modular system shut-off valve, G1/4

T73T-2GA-P1N Norgren - Excelon 3/2 modular system shut-off valve, G1/4

Brand: IMI Norgren · Range: T73T · Series: Excelon

Thông tin mã hàng

Excelon 3/2 modular system shut-off valve, G1/4

Mã T73T-2GA-P1N (Excelon 3/2 modular system shut-off valve, G1/4) thuộc dòng T73T, nhóm Functional Valves. Ngoài thân van, mã này có khoảng 17 phụ kiện liên quan như đế van, đầu nối nhanh và bộ tiêu âm — nên kiểm tra đồng bộ để tránh thiếu khi lắp. Thông số tham chiếu: Medium: Compressed air | Port Size: G1/4 | Flow: 66 dm3/s, 140 scfm | Operating Temperature: -34 ... 65 °C, -30 ... 149 °F | Inlet Pressure: 17 bar, 247 psi | Body: Zinc alloy |.... Gửi mã kèm cấu hình lắp (rời hay manifold) để chúng tôi liệt kê phụ kiện và báo giá đầy đủ.

  • Khi chọn van chức năng T73T-2GA-P1N, hãy xác định rõ kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và điện áp coil, vì các biến thể trong dòng T73T dễ khác nhau ở những điểm này. Nếu thay van trên máy đang chạy, ảnh chụp mã và vị trí lắp giúp đối chiếu part number nhanh hơn. Chúng tôi xác minh datasheet trước khi báo giá để tránh nhầm biến thể coil hoặc kiểu reset, và liệt kê phụ kiện liên quan như đế, đầu nối, bộ tiêu âm.
  • 3 tài liệu · 27 thông số · 17 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã T73T-2GA-P1N

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Actuation
Slide leaver / Slide leaver
Body
Zinc alloy
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Data Performance Shelf Life
3 years
Elastomers
Nitrile rubber (NBR)
Country of Origin
Mexico
Flow
66 dm3/s, 140 scfm
Inlet Pressure
17 bar, 247 psi
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Temperature
-34 ... 65 °C, -30 ... 149 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
0.31 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
77 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
68 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
64 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Partially Replaced Part
T82T-2GA-B1N
Port Size
G1/4
Product Height
67 mm
Product Length
58 mm
Product Weight
0.3 kg
Product Width
54 mm
Valve Operation
3/2
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm T73T-2GA-P1N

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

0613633000000000

Padlock with two keys

Accessories

0881300000000000

18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar

Accessories

Xem mã chính

C02250828

Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G1/4, 8mm

Fittings

C02470828

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/4, 8mm

Fittings

C02670828

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/4, 8mm

Fittings

4315-09

Quikmount pipe adaptor - Excelon 74 series, Connection G1/4

Manifolds

4315-10

Excelon Quikmount pipe adapter, G3/8

Manifolds

4315-11

Excelon Quikmount pipe adapter, G1/2

Manifolds

4316-52

Porting Block - Excelon 73/74 Series, Connection G1/4

Manifolds

4314-51

Quikclamp

Mountings

4314-52

Quikclamp with wall mounting bracket

Mountings

T40M0500

Quietaire sintered bronze silencer, M5

Silencers

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về T73T-2GA-P1N

1Mã Norgren T73T-2GA-P1N dùng để làm gì?

T73T-2GA-P1N thuộc nhóm Functional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren T73T-2GA-P1N

Gửi mã van để đối chiếu cấu hình coil & báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay