Part number Norgren

T1000C4800

Block form flow regulator, uni-directional, G1/2

T1000C4800 Norgren - Block form flow regulator, uni-directional, G1/2

Brand: IMI Norgren · Range: T1000 · Series: -

Thông tin mã hàng

Block form flow regulator, uni-directional, G1/2

Mã T1000C4800 (Block form flow regulator, uni-directional, G1/2) thuộc dòng T1000, nhóm Functional Valves. Ngoài thân van, mã này có khoảng 7 phụ kiện liên quan như đế van, đầu nối nhanh và bộ tiêu âm — nên kiểm tra đồng bộ để tránh thiếu khi lắp. Thông số tham chiếu: Medium: Compressed air | Internal Thread: G1/2 | Shape: Straight | Operating Temperature: -20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F | Body: Aluminium alloy | Country of Origin: China. Gửi mã kèm cấu hình lắp (rời hay manifold) để chúng tôi liệt kê phụ kiện và báo giá đầy đủ.

  • Để chọn đúng T1000C4800, cần khớp lưu lượng yêu cầu và kiểu điều khiển với hệ khí nén. Cùng một dòng T1000 có thể chỉ khác cỡ ren (G1/8, G1/4, G1/2), nên gửi cỡ cổng hiện có là cách nhanh nhất để xác nhận. Khi cần báo giá, gửi kèm số lượng và kiểu lắp (rời hay manifold); chúng tôi đối chiếu datasheet và đề xuất phụ kiện đồng bộ trước khi chốt mã.
  • 2 tài liệu · 31 thông số · 7 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã T1000C4800

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Body
Aluminium alloy
Bulkhead Thread
M20
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Cv Body Flow Coefficient
2 gpm
Cv Regulated Flow
1.84 gpm
Data Performance Shelf Life
3 years
Country of Origin
China
External Hex
24 mm | 14 mm
Flow Direction
Uni-directional (in-line)
Internal Thread
G1/2
Kv Regulated Flow
1.6 m3/h
Kv Value
1.77 m3/h
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Pressure
1 ... 10 bar, 14.5 ... 145 psi
Operating Temperature
-20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
0.19 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
92 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
75 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
40 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Product Height
82 mm
Product Length
65 mm
Product Weight
0.18 kg
Product Width
30 mm
Seals
Nitrile rubber (NBR)
Shape
Straight
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Brochure (PDF)

z10298MS_Function_Fittings_Product_Selector_Guide_EN.pdf

Tải tài liệu
Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm T1000C4800

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

D02251248

Pneufit D acetal push-in fitting, adaptor, straight, G1/2, 12mm

Fittings

C02471248

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/2, 12mm

Fittings

102671048

Pneufit 10 push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/2, 10mm

Fittings

PE2-0012100

Polyethylene (LLDPE) tubing, natural, 100m, 12mm

Tubing

PA2-0012025C

Polyamide tube, natural, 25m, 12mm/9mm

Tubing

PS0012025

Super flexible polyamide tube, natural, 25m, 12mm/9mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về T1000C4800

1Mã Norgren T1000C4800 dùng để làm gì?

T1000C4800 thuộc nhóm Functional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren T1000C4800

Gửi mã van để đối chiếu cấu hình coil & báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay