Part number Norgren

SCVA201EF0B02400

Self-monitoring safety valve, G3/4, NC, 3/2, solenoid pilot / spring return

SCVA201EF0B02400 Norgren - Self-monitoring safety valve, G3/4, NC, 3/2, solenoid pilot / spring return

Brand: IMI Herion · Range: SCVA · Series: -

Thông tin mã hàng

Self-monitoring safety valve, G3/4, NC, 3/2, solenoid pilot / spring return

SCVA201EF0B02400 thuộc Safety Valves Norgren dòng SCVA, đi kèm khoảng 3 tài liệu kỹ thuật mô tả chức năng an toàn và điều kiện làm việc. Thông tin cấp an toàn nằm trong datasheet từng mã; chúng tôi không khẳng định mức an toàn ngoài tài liệu. Thông số: Medium: Compressed air | Port Size: G3/4 | Flow: 3500 l/min, 124 scfm | Operating Temperature: -10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F | Body: Aluminium | Country of Origin: Czechia. Hãy gửi part number và yêu cầu tiêu chuẩn của máy để chúng tôi đối chiếu datasheet trước khi báo giá.

  • Van an toàn SCVA201EF0B02400 liên quan trực tiếp đến an toàn máy, nên cần khớp chức năng (NC, dump, soft-start), cỡ cổng và lưu lượng xả với thiết kế hệ thống. Thông tin cấp an toàn nằm trong datasheet từng mã; chúng tôi không khẳng định mức an toàn ngoài tài liệu. Hãy gửi tiêu chuẩn áp dụng và sơ đồ khí để chúng tôi đối chiếu part number và xác nhận biến thể phù hợp trước khi báo giá.
  • 3 tài liệu · 35 thông số · 2 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã SCVA201EF0B02400

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Actuation
Solenoid pilot / Spring return
Body
Aluminium
Certification - IP Rating
IP65
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
WEEE
Coil Code
0200
Data Performance B10 Value Number Of Cycles
10000000
Data Performance Shelf Life
3 years
Electrical Connection
DIN EN 175301-803 Form A
Country of Origin
Czechia
Exhaust Flow
13250 l/min, 468 scfm
Flow
3500 l/min, 124 scfm
Function
NC
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Pressure
2 ... 10 bar, 29 ... 145 psi
Operating Temperature
-10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
3.7 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
234 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
198 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
273 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Port Size
G3/4
Power Consumption
11 W
Product Height
224 mm
Product Length
188 mm
Product Weight
3.6 kg
Product Width
263 mm
Seals
Nitrile rubber (NBR) | Polyurethane (PU)
Spool Technology
Seat valve
Valve Operation
3/2
Voltage
24Vdc
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm SCVA201EF0B02400

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

0881400000000000

18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 1-16 bar

Accessories

Xem mã chính

0570275000000000

Electrical plug with cable gland, DIN EN 175301-803 Form A, 300Vdc

Electrical Plugs

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về SCVA201EF0B02400

1Mã Norgren SCVA201EF0B02400 dùng để làm gì?

SCVA201EF0B02400 thuộc nhóm Safety Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren SCVA201EF0B02400

Gửi yêu cầu an toàn & mã van để đối chiếu cấu hình. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay