Part number Norgren

M/80/IOL/15C/CC

M/80 Inline flow sensor, DN 15 connection

M/80/IOL/15C/CC Norgren - M/80 Inline flow sensor, DN 15 connection

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: M/80

Thông tin mã hàng

M/80 Inline flow sensor, DN 15 connection

Mã M/80/IOL/15C/CC (M/80 Inline flow sensor, DN 15 connection) thuộc Flow Sensors series M/80, kèm khoảng 12 phụ kiện liên quan như đầu nối, cáp và đế lắp. Lắp đúng đoạn ống và phụ kiện giúp phép đo chính xác. Thông số: Medium: Compressed air | Gases | External Thread: 1/2 NPT | Flow: 1250 l/min, 44.15 scfm | Operating Temperature: -10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F | Country of Origin: Germany. Gửi cỡ ống và vị trí lắp để chúng tôi đề xuất phụ kiện và báo giá đồng bộ.

  • Để chọn cảm biến lưu lượng M/80/IOL/15C/CC, cần khớp dải lưu lượng, cỡ cổng/ống và kiểu ngõ ra với hệ thống. Cảm biến đo chính xác hơn khi lắp đúng đoạn ống thẳng theo datasheet, nên vị trí lắp cũng quan trọng. Hãy gửi dải lưu lượng làm việc và cỡ ống; chúng tôi đối chiếu series M/80, tư vấn đoạn ống và phụ kiện kết nối trong 12 mã liên quan trước khi báo giá.
  • 4 tài liệu · 14 thông số · 12 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã M/80/IOL/15C/CC

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Certification - IP Rating
IP65 | IP67
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
WEEE
Electrical Connection
M12 x 1, 4 pin
Country of Origin
Germany
External Thread
1/2 NPT
Flow
1250 l/min, 44.15 scfm
Medium
Compressed air | Gases
Mil Spec
Available on request
Operating Pressure
-1 ... 16 bar, -14.5 ... 232 psi
Operating Temperature
-10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F
Type Of Pressure
Relative
Voltage
18 … 30Vdc
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm M/80/IOL/15C/CC

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

NC-125FS-125MS-5

Connector cable, 5 m, 5 pin, M12 x 1, 60 V AC/DC

Connectors

Xem mã chính

NC-125FS-00000-5

Connector cable, 5 m, 5 pin, open end, M12 x 1, 60 V AC/DC

Connectors

Xem mã chính

NC-125FS-125MS-A

Wireable plug, 3 pin, M8 x 1, 60 V DC

Connectors

Xem mã chính

NC-125FS-125MS-1

Connector cable, 1 m, 5 pin, M12 x 1, 60 V AC/DC

Connectors

Xem mã chính

NC-125FS-125MS-2

Connector cable, 2 m, 5 pin, M12 x 1, 60 V AC/DC

Connectors

Xem mã chính

NC-MP-4A4B-12DLA

IO-Link master, PROFINET interface, x1 5 pin M12 plug, x11 5 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-HB-8A5F-12A0A

IO-Link I/O module, Standard, x1 4 pin M12 plugs, x8 4 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-ME-4A4B-12DLA

IO-Link master, EtherNet/IP interface, x1 5 pin M12 plug, x11 5 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-HA-8A5F-12AAA

IO-Link I/O module, Auxillary power, x2 4 pin M12 plugs, x8 4 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

840014-51KIT

Excelon Plus Quikclamp

Mountings

840014-52KIT

Excelon Plus Quikclamp with Bracket Assembly

Mountings

840015-11KIT

Excelon Plus Port Adaptors G1/2

Mountings

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về M/80/IOL/15C/CC

1Mã Norgren M/80/IOL/15C/CC dùng để làm gì?

M/80/IOL/15C/CC thuộc nhóm Flow Sensors. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Pressure switch Norgren datasheet lấy ở đâu cho mã của tôi?

Bạn gửi part number công tắc/cảm biến áp suất; chúng tôi đối chiếu và cung cấp thông số chính như dải đo, kiểu tiếp điểm hoặc ngõ ra, ren cổng và vật liệu. Nếu mã có nhiều tài liệu, chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc xác minh datasheet giúp bạn chọn đúng dải đo trước khi thay trên máy.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren M/80/IOL/15C/CC

Gửi dải lưu lượng & cỡ ống để đối chiếu mã và báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay