Part number Norgren

M/58102/10

Multi stage vacuum pump, 80Nl/min

M/58102/10 Norgren - Multi stage vacuum pump, 80Nl/min

Brand: IMI Norgren · Range: M/58102 · Series: Norgren Vacuum

Thông tin mã hàng

Multi stage vacuum pump, 80Nl/min

Mã M/58102/10 (Multi stage vacuum pump, 80Nl/min) thuộc Vacuum Pumps dòng M/58102, có khoảng 10 phụ kiện liên quan như giác hút, công tắc chân không và bộ lọc. Một hệ gắp hoàn chỉnh cần chọn đồng bộ các phụ kiện này. Thông số: Medium: Compressed air | Port Size: G3/8 | Operating Temperature: -20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F | Body: ABS | Elastomers: Nitrile rubber (NBR) | Country of Origin: Germany. Gửi mô tả ứng dụng gắp để chúng tôi đề xuất phụ kiện và báo giá trọn cụm.

  • Khi chọn bộ tạo chân không M/58102/10, hãy gửi khối lượng vật cần gắp, số lượng và loại giác hút, cùng áp suất khí cấp hiện có. Các mã trong dòng M/58102 khác nhau về lưu lượng hút nên ảnh hưởng trực tiếp đến lực và thời gian hút. Bề mặt vật (kín hay rỗ) cũng quyết định lưu lượng cần. Chúng tôi đối chiếu datasheet, tính cấu hình và liệt kê 10 phụ kiện liên quan trước khi báo giá.
  • 1 tài liệu · 26 thông số · 10 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã M/58102/10

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Air Consumption
49 l/min, 1.7 scfm
Body
ABS
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Data Performance Shelf Life
10 years
Elastomers
Nitrile rubber (NBR)
Country of Origin
Germany
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Pressure
0 ... 6 bar, 0 ... 87 psi
Operating Temperature
-20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
0.099 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
34.5 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
76 mm
Packing And Supply Packaging Material
Plastic Bag
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
40 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Port Size
G3/8
Product Height
24.5 mm
Product Length
66 mm
Product Weight
0.089 kg
Product Width
30 mm
Vacuum Flow
80 l/min, 2.8 scfm
Vacuum Level
-0.87 bar, 25.7 inHg
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm M/58102/10

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

C0K510838

Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, G3/8, 8mm

Fittings

Xem mã chính

C02250838

Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, G3/8, 8mm

Fittings

C02470838

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G3/8, 8mm

Fittings

M/58080

Vacuum gauge, G1/8

Gauges

M/58019

Silencer, G3/8

Silencers

M/3314

Tube cutter

Tubing

PA2-0008025C

Polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm

Tubing

PA2-0008100

Polyamide tube, natural, 100m, 8mm/6mm

Tubing

PA2-0708025C

Polyamide tube, black, 25m, 8mm/6mm

Tubing

PA2-0708100

Polyamide tube, black, 100m, 8mm/6mm

Tubing

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về M/58102/10

1Mã Norgren M/58102/10 dùng để làm gì?

M/58102/10 thuộc nhóm Vacuum Pumps. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Tôi cần gắp vật nặng nhất định, chọn bộ tạo chân không nào?

Bạn gửi khối lượng vật, số lượng giác hút, độ kín bề mặt và áp suất khí cấp hiện có. Chúng tôi đối chiếu datasheet để chọn bơm/ejector có độ chân không và lưu lượng hút đủ lực. Bề mặt rỗ cần lưu lượng cao hơn bề mặt kín. Tính đúng cấu hình giúp đảm bảo lực và thời gian hút.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren M/58102/10

Gửi thông số gắp & mã ejector để tính cấu hình chân không. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay