Part number Norgren

HT84T-3AA-B1N

Excelon Plus 3/2 shut-off valve for extreme temperature applications, 3/8 PTF

HT84T-3AA-B1N Norgren - Excelon Plus 3/2 shut-off valve for extreme temperature applications, 3/8 PTF

Brand: IMI Norgren · Range: HT84T · Series: Excelon Plus

Thông tin mã hàng

Excelon Plus 3/2 shut-off valve for extreme temperature applications, 3/8 PTF

Mã HT84T-3AA-B1N (Excelon Plus 3/2 shut-off valve for extreme temperature applications, 3/8 PTF) thuộc dòng HT84T, nhóm Functional Valves. Ngoài thân van, mã này có khoảng 16 phụ kiện liên quan như đế van, đầu nối nhanh và bộ tiêu âm — nên kiểm tra đồng bộ để tránh thiếu khi lắp. Thông số tham chiếu: Medium: Compressed air | Port Size: 3/8 PTF | Flow: 162 dm3/s, 343 scfm | Operating Temperature: -20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F | Inlet Pressure: 20 bar, 290 psi | Body: Aluminium.... Gửi mã kèm cấu hình lắp (rời hay manifold) để chúng tôi liệt kê phụ kiện và báo giá đầy đủ.

  • Khi chọn van chức năng HT84T-3AA-B1N, hãy xác định rõ kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và điện áp coil, vì các biến thể trong dòng HT84T dễ khác nhau ở những điểm này. Nếu thay van trên máy đang chạy, ảnh chụp mã và vị trí lắp giúp đối chiếu part number nhanh hơn. Chúng tôi xác minh datasheet trước khi báo giá để tránh nhầm biến thể coil hoặc kiểu reset, và liệt kê phụ kiện liên quan như đế, đầu nối, bộ tiêu âm.
  • 2 tài liệu · 27 thông số · 16 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã HT84T-3AA-B1N

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Actuation
Rotary knob / Rotary knob return
Body
Aluminium alloy
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Data Performance Shelf Life
3 years
Elastomers
Nitrile rubber (NBR)
Country of Origin
Czechia
Excelon Plus Series
TR84 Series
Flow
162 dm3/s, 343 scfm
Inlet Pressure
20 bar, 290 psi
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Temperature
-20 ... 80 °C, -4 ... 176 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
0.58 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
118 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
80 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
82 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Port Size
3/8 PTF
Product Height
108 mm
Product Length
70 mm
Product Weight
0.48 kg
Product Width
72 mm
Valve Operation
3/2
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm HT84T-3AA-B1N

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

840055-01KIT

Padlock

Accessories

840055-02KIT

Padlock Hasp

Accessories

0881300000000000

18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar

Accessories

Xem mã chính

0860810000000000

51D Electronic pneumatic pressure switch, G1/8, -1-10 bar

Accessories

Xem mã chính

C24250638

Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, 3/8 NPT, 3/8"

Fittings

C24470638

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, 3/8 NPT, 3/8"

Fittings

C24670638

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, tee, 3/8 NPT, 3/8"

Fittings

0337717000000000

Excelon Plus Flange Mounting Block for 18D Pressure Switch

Manifolds

840024-50KIT

Excelon Plus General Mounting Bracket

Mountings

M/S2

Porous plastic silencer, G1/4

Silencers

T40C2800

Quietaire sintered bronze silencer, G1/4

Silencers

MS002A

Quietaire sintered bronze muffler, 1/4 NPT

Silencers

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về HT84T-3AA-B1N

1Mã Norgren HT84T-3AA-B1N dùng để làm gì?

HT84T-3AA-B1N thuộc nhóm Functional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren HT84T-3AA-B1N

Gửi mã van để đối chiếu cấu hình coil & báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay