Part number Norgren

EX14001PK4EE1

140 failsafe series current to pressure electronic converter, 1/4 NPT, 3-15 psi, 4-20 mA

EX14001PK4EE1 Norgren - 140 failsafe series current to pressure electronic converter, 1/4 NPT, 3-15 psi, 4-20 mA

Brand: IMI Norgren · Range: 140 Failsafe · Series: Watson Smith

Thông tin mã hàng

140 failsafe series current to pressure electronic converter, 1/4 NPT, 3-15 psi, 4-20 mA

Mã EX14001PK4EE1 (140 failsafe series current to pressure electronic converter, 1/4 NPT, 3-15 psi, 4-20 mA) thuộc dòng 140 Failsafe, nhóm Proportional Valves, có khoảng 6 phụ kiện liên quan như cáp điều khiển, đầu nối và bộ lọc khí đầu vào. Vì van tỷ lệ cần khí sạch để hoạt động ổn định, việc chọn đủ phụ kiện ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác. Thông số: Medium: Compressed air | Port Size: 1/4 NPT | Flow: 300 l/min, 11 scfm | Operating Temperature: -40 ... 85 °C, -40 ... 185 °F | Inlet Pressure: 10.3 bar, 150 psi | Outlet Pressu.... Gửi mã kèm điều kiện khí cấp để chúng tôi đề xuất phụ kiện và báo giá đồng bộ.

  • Khi chọn EX14001PK4EE1, lưu ý van tỷ lệ cần khí sạch và khô để giữ độ chính xác, nên phần phụ kiện (6 mã liên quan) như bộ lọc và cáp điều khiển không nên bỏ qua. Gửi điều kiện khí cấp và yêu cầu độ phân giải điều khiển; chúng tôi xác nhận dải làm việc trên datasheet và đề xuất cấu hình đầy đủ trước khi chốt báo giá.
  • 3 tài liệu · 21 thông số · 6 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã EX14001PK4EE1

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Body
Aluminium | Zinc
Certification - IP Rating
IP66 | NEMA 4X
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
WEEE
Control Signal
4 … 20 mA
Data Performance Shelf Life
3 years
Electrical Connection
1/2 NPT
Country of Origin
Czechia
Flow
300 l/min, 11 scfm
Function
NC
Inlet Pressure
10.3 bar, 150 psi
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Mounting
Bracket
Operating Temperature
-40 ... 85 °C, -40 ... 185 °F
Outlet Pressure Adjustment
0.2 ... 1 bar, 3 ... 15 psi
Port Size
1/4 NPT
Spool Technology
Diaphragm
Valve Operation
3/2
Voltage
6.5Vdc
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm EX14001PK4EE1

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

D24250428

Pneufit D acetal push-in fitting, adaptor, straight, 1/4 NPT, 1/4"

Fittings

C24470428

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, 1/4 NPT, 1/4"

Fittings

124670428

Pneufit 12 push-in fitting, swivel adaptor, tee, 1/4 NPT, 1/4"

Fittings

PB0054100

Nylon tubing, natural, 1/4"

Tubing

PW0054100

Polyurethane tube, natural, 1/4"

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về EX14001PK4EE1

1Mã Norgren EX14001PK4EE1 dùng để làm gì?

EX14001PK4EE1 thuộc nhóm Proportional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren EX14001PK4EE1

Gửi thông số tín hiệu & mã để xác nhận dải điều khiển. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay