Part number Norgren

C0K510305

Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, M5, 3mm

C0K510305 Norgren - Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, M5, 3mm

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: Pneufit C

Thông tin mã hàng

Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, M5, 3mm

C0K510305 là mã Norgren thuộc nhóm Functional Valves (dòng Pneufit C), mô tả: "Pneufit C flow regulator (out), banjo, elbow, M5, 3mm". Trang này tập hợp thông số chính — Medium: Compressed air | External Thread: M5 | Fitting Type: Banjo | Flow regulator | Shape: Elbow | Operating Temperature: -20 ... 60 °C, -4 ... 140 °F | Body: Polybutylene ter... — để bạn đối chiếu nhanh cấu hình van trước khi đưa vào hệ khí nén. Khi cần báo giá, hãy gửi kèm số lượng, điện áp coil và cỡ cổng để chúng tôi xác nhận đúng biến thể.

  • Để chọn đúng C0K510305, cần khớp lưu lượng yêu cầu và kiểu điều khiển với hệ khí nén. Cùng một dòng Pneufit C có thể chỉ khác cỡ ren (G1/8, G1/4, G1/2), nên gửi cỡ cổng hiện có là cách nhanh nhất để xác nhận. Khi cần báo giá, gửi kèm số lượng và kiểu lắp (rời hay manifold); chúng tôi đối chiếu datasheet và đề xuất phụ kiện đồng bộ trước khi chốt mã.
  • 2 tài liệu · 29 thông số · 2 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã C0K510305

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Application Types
General industrial automation
Body
Polybutylene terephthalate (PBT)
Certification - REACH
SVHC substance present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Data Performance Shelf Life
10 years
Country of Origin
South Korea
External Hex
8 mm
External Thread
M5
Fitting Type
Banjo | Flow regulator
Flow Direction
Uni-directional (out)
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Od Tube Sizes
3 mm
Operating Pressure
0 ... 10 bar, 0 ... 145 psi
Operating Temperature
-20 ... 60 °C, -4 ... 140 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
0.018 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
20 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
31.5 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
40 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Product Height
10 mm
Product Length
21.5 mm
Product Weight
0.008 kg
Product Width
30 mm
Seals
Nitrile rubber (NBR)
Shape
Elbow
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Brochure (PDF)

z10298MS_Function_Fittings_Product_Selector_Guide_EN.pdf

Tải tài liệu
Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm C0K510305

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

PU2-0003025C

Polyurethane tube, natural, 25m, 3mm/2mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về C0K510305

1Mã Norgren C0K510305 dùng để làm gì?

C0K510305 thuộc nhóm Functional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren C0K510305

Gửi mã van để đối chiếu cấu hình coil & báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay