Part number Norgren

C02G30828

Pneufit C non-return valve, straight, G1/4, 8mm

C02G30828 Norgren - Pneufit C non-return valve, straight, G1/4, 8mm

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: Pneufit C

Thông tin mã hàng

Pneufit C non-return valve, straight, G1/4, 8mm

C02G30828 là mã Norgren thuộc nhóm Functional Valves (dòng Pneufit C), mô tả: "Pneufit C non-return valve, straight, G1/4, 8mm". Trang này tập hợp thông số chính — Medium: Compressed air | External Thread: G1/4 | Fitting Type: Non-return valve | Shape: Straight | Operating Temperature: 0 ... 60 °C, 32 ... 140 °F | Body: Nickel plated brass... — để bạn đối chiếu nhanh cấu hình van trước khi đưa vào hệ khí nén. Khi cần báo giá, hãy gửi kèm số lượng, điện áp coil và cỡ cổng để chúng tôi xác nhận đúng biến thể.

  • Khi chọn van chức năng C02G30828, hãy xác định rõ kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và điện áp coil, vì các biến thể trong dòng Pneufit C dễ khác nhau ở những điểm này. Nếu thay van trên máy đang chạy, ảnh chụp mã và vị trí lắp giúp đối chiếu part number nhanh hơn. Chúng tôi xác minh datasheet trước khi báo giá để tránh nhầm biến thể coil hoặc kiểu reset, và liệt kê phụ kiện liên quan như đế, đầu nối, bộ tiêu âm.
  • 2 tài liệu · 29 thông số · 4 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã C02G30828

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Application Types
General industrial automation
Body
Nickel plated brass
Certification - REACH
SVHC substance present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Data Performance Shelf Life
10 years
Country of Origin
South Korea
External Hex
15 mm
External Thread
G1/4
Fitting Type
Non-return valve
Flow Direction
Uni-directional (in)
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Od Tube Sizes
8 mm
Operating Pressure
0 ... 10 bar, 0 ... 145 psi
Operating Temperature
0 ... 60 °C, 32 ... 140 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
0.05 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
50 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
300 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
300 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Product Height
17 mm
Product Length
37 mm
Product Weight
0.04 kg
Product Width
17 mm
Seals
Nitrile rubber (NBR)
Shape
Straight
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Brochure (PDF)

z10298MS_Function_Fittings_Product_Selector_Guide_EN.pdf

Tải tài liệu
Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm C02G30828

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

PA2-0008025C

Polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm

Tubing

PA2-0008100

Polyamide tube, natural, 100m, 8mm/6mm

Tubing

PS0008025

Super flexible polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về C02G30828

1Mã Norgren C02G30828 dùng để làm gì?

C02G30828 thuộc nhóm Functional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren C02G30828

Gửi mã van để đối chiếu cấu hình coil & báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay