Part number Norgren

8580401CJ58113110000

FLATREG mass flow controller, 0-40 l/min

8580401CJ58113110000 Norgren - FLATREG mass flow controller, 0-40 l/min

Brand: IMI FAS · Range: MFC · Series: FLATREG

Thông tin mã hàng

FLATREG mass flow controller, 0-40 l/min

8580401CJ58113110000 thuộc Mass Flow Controllers Norgren series FLATREG, đi kèm khoảng 3 tài liệu kỹ thuật. MFC hiệu chuẩn theo một loại khí; dùng khí khác cần hệ số quy đổi hoặc hiệu chuẩn lại, nên xác minh datasheet là bắt buộc. Thông số: Medium: Compressed air | Gases | Port Size: G1/4 | Flow: 40 l/min, 1.4 scfm | Operating Temperature: 10 ... 50 °C, 50 ... 122 °F | Body: Aluminium. Gửi loại khí và dải lưu lượng để chúng tôi đối chiếu datasheet và xác nhận điều kiện hiệu chuẩn trước khi báo giá.

  • Khi chọn MFC 8580401CJ58113110000, thông tin bắt buộc là loại khí, dải lưu lượng khối và áp suất đầu vào/ra, vì thiết bị thường hiệu chuẩn theo một loại khí cụ thể. Dùng khí khác cần hệ số quy đổi hoặc hiệu chuẩn lại. Hãy gửi các thông số này cùng kiểu tín hiệu điều khiển; chúng tôi đối chiếu datasheet series FLATREG và xác nhận điều kiện hiệu chuẩn trước khi báo giá.
  • 3 tài liệu · 13 thông số · 0 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 8580401CJ58113110000

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Body
Aluminium
Control Signal
0 … 5 V
Cv Body Flow Coefficient
0.175 gpm
Electrical Connection
JST Connector BM06B-GHS-TBT
Flow
40 l/min, 1.4 scfm
Kv Value
2.5 m3/h
Medium
Compressed air | Gases
Operating Pressure
0 ... 7 bar, 0 ... 102 psi
Operating Temperature
10 ... 50 °C, 50 ... 122 °F
Port Size
G1/4
Seals
Fluoro-Polymer-Material (FPM)
Type Of Pressure
Relative
Voltage
24Vdc
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm 8580401CJ58113110000

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 8580401CJ58113110000

1Mã Norgren 8580401CJ58113110000 dùng để làm gì?

8580401CJ58113110000 thuộc nhóm Mass Flow Controllers. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Pressure switch Norgren datasheet lấy ở đâu cho mã của tôi?

Bạn gửi part number công tắc/cảm biến áp suất; chúng tôi đối chiếu và cung cấp thông số chính như dải đo, kiểu tiếp điểm hoặc ngõ ra, ren cổng và vật liệu. Nếu mã có nhiều tài liệu, chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc xác minh datasheet giúp bạn chọn đúng dải đo trước khi thay trên máy.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết mã tôi đang giữ là đúng thiết bị cần thay?

Hãy đối chiếu part number với datasheet để kiểm tra cỡ cổng, kiểu điều khiển và thông số làm việc khớp với vị trí lắp hiện tại. Nếu thiết bị đã thay đổi qua nhiều lần bảo trì, gửi thêm ảnh và mô tả ứng dụng. Chúng tôi xác minh cấu hình trước khi báo giá để tránh đặt nhầm biến thể.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren 8580401CJ58113110000

Gửi loại khí & dải lưu lượng để xác nhận hiệu chuẩn. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay