Part number Norgren

60D-V110G-DD1-AA

60D Pneumatic/Hydraulic/Allfluid pressure sensor, G1/4, -1-10 bar, IO-Link configurable

60D-V110G-DD1-AA Norgren - 60D Pneumatic/Hydraulic/Allfluid pressure sensor, G1/4, -1-10 bar, IO-Link configurable

Brand: IMI Norgren · Range: DD1 · Series: 60D

Thông tin mã hàng

60D Pneumatic/Hydraulic/Allfluid pressure sensor, G1/4, -1-10 bar, IO-Link configurable

Mã 60D-V110G-DD1-AA (60D Pneumatic/Hydraulic/Allfluid pressure sensor, G1/4, -1-10 bar, IO-Link configurable) thuộc Electronic Pressure Switches & Sensors series 60D, có khoảng 11 phụ kiện liên quan như cáp M12, đầu nối và đế lắp. Đầu nối và sơ đồ chân phải khớp để tín hiệu về đúng PLC. Thông số: Medium: Gases | Liquids | Port Size: G1/4 | Operating Temperature: -40 ... 90 °C, -40 ... 194 °F | Body: Stainless steel | Country of Origin: Germany. Gửi mã kèm yêu cầu chân kết nối và chiều dài cáp để chúng tôi đề xuất phụ kiện và báo giá đồng bộ.

  • Với cảm biến áp suất điện tử 60D-V110G-DD1-AA, cần khớp dải đo, kiểu ngõ ra (switch/analog/IO-Link) và ren cổng với bộ điều khiển. Các mã trong series 60D chủ yếu khác dải đo và ngõ ra nên rất dễ đặt nhầm. Hãy gửi dải đo và loại tín hiệu PLC nhận; chúng tôi đối chiếu datasheet và tư vấn cáp M12 đúng sơ đồ chân trong 11 phụ kiện liên quan trước khi báo giá.
  • 2 tài liệu · 18 thông số · 11 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 60D-V110G-DD1-AA

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Body
Stainless steel
Certification - IP Rating
IP67 | IP69K
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
WEEE
Control Signal
2 x PNP/NPN | 1 x PNP | IO-Link
Data Performance Shelf Life
3 years
Electrical Connection
M12 x 1, 4 pin
Country of Origin
Germany
Medium
Gases | Liquids
Mil Spec
Available on request
Operating Temperature
-40 ... 90 °C, -40 ... 194 °F
Port Size
G1/4
Pressure Range
-1 ... 10 bar, -14.5 ... 145 psi
Product Weight
0.054 kg
Seals
Fluoroelastomer (FKM)
Type Of Pressure
Relative
Voltage
18 … 30Vdc
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm 60D-V110G-DD1-AA

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

NC-125FS-125MS-A

Wireable plug, 3 pin, M8 x 1, 60 V DC

Connectors

Xem mã chính

NC-125FS-125MS-1

Connector cable, 1 m, 5 pin, M12 x 1, 60 V AC/DC

Connectors

Xem mã chính

NC-125FS-125MS-2

Connector cable, 2 m, 5 pin, M12 x 1, 60 V AC/DC

Connectors

Xem mã chính

NC-125FS-125MS-5

Connector cable, 5 m, 5 pin, M12 x 1, 60 V AC/DC

Connectors

Xem mã chính

NC-125FS-00000-5

Connector cable, 5 m, 5 pin, open end, M12 x 1, 60 V AC/DC

Connectors

Xem mã chính

0523058000000000

Electrical connector cable, 2 m, 5 pin, M12 x 1.5, 90° angled, 10-32 V DC

Connectors

0523053000000000

Electrical connector cable, 5 m, 5 pin, M12 x 1.5, 90° angled, 10-32 V DC

Connectors

NC-MP-4A4B-12DLA

IO-Link master, PROFINET interface, x1 5 pin M12 plug, x11 5 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-HB-8A5F-12A0A

IO-Link I/O module, Standard, x1 4 pin M12 plugs, x8 4 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-ME-4A4B-12DLA

IO-Link master, EtherNet/IP interface, x1 5 pin M12 plug, x11 5 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-HA-8A5F-12AAA

IO-Link I/O module, Auxillary power, x2 4 pin M12 plugs, x8 4 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính
Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 60D-V110G-DD1-AA

1Mã Norgren 60D-V110G-DD1-AA dùng để làm gì?

60D-V110G-DD1-AA thuộc nhóm Electronic Pressure Switches & Sensors. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Pressure switch Norgren datasheet lấy ở đâu cho mã của tôi?

Bạn gửi part number công tắc/cảm biến áp suất; chúng tôi đối chiếu và cung cấp thông số chính như dải đo, kiểu tiếp điểm hoặc ngõ ra, ren cổng và vật liệu. Nếu mã có nhiều tài liệu, chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc xác minh datasheet giúp bạn chọn đúng dải đo trước khi thay trên máy.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren 60D-V110G-DD1-AA

Gửi yêu cầu ngõ ra & mã để xác nhận dải đo và báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay