Part number Norgren

4440405000000000

Safety valve, G3/4, 2/2, air pilot / spring return

4440405000000000 Norgren - Safety valve, G3/4, 2/2, air pilot / spring return

Brand: IMI Norgren · Range: 4440000 · Series: -

Thông tin mã hàng

Safety valve, G3/4, 2/2, air pilot / spring return

4440405000000000 là mã Safety Valves Norgren dòng 4440000 (Safety valve, G3/4, 2/2, air pilot / spring return). Vì liên quan trực tiếp đến an toàn máy, thông số cần khớp gồm: Medium: Compressed air | Port Size: G3/4 | Flow: 2483 l/min, 88 scfm | Operating Temperature: -10 ... 180 °C, 14 ... 356 °F | Body: Brass | Country of Origin: Germany. Trang này giúp bạn đối chiếu chức năng (NC, dump/soft-start), cỡ cổng và lưu lượng xả với yêu cầu của hệ thống. Gửi yêu cầu an toàn của máy và cỡ cổng để chúng tôi xác nhận biến thể phù hợp trước khi báo giá.

  • Van an toàn 4440405000000000 liên quan trực tiếp đến an toàn máy, nên cần khớp chức năng (NC, dump, soft-start), cỡ cổng và lưu lượng xả với thiết kế hệ thống. Thông tin cấp an toàn nằm trong datasheet từng mã; chúng tôi không khẳng định mức an toàn ngoài tài liệu. Hãy gửi tiêu chuẩn áp dụng và sơ đồ khí để chúng tôi đối chiếu part number và xác nhận biến thể phù hợp trước khi báo giá.
  • 2 tài liệu · 16 thông số · 0 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 4440405000000000

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Actuation
Air pilot / Spring return
Body
Brass
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Data Performance Shelf Life
3 years
Country of Origin
Germany
Flow
2483 l/min, 88 scfm
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Pressure
1 ... 40 bar, 14.5 ... 580 psi
Operating Temperature
-10 ... 180 °C, 14 ... 356 °F
Port Size
G3/4
Seals
Fluoro-Polymer-Material (FPM)
Spool Technology
Seat valve
Valve Operation
2/2
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm 4440405000000000

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 4440405000000000

1Mã Norgren 4440405000000000 dùng để làm gì?

4440405000000000 thuộc nhóm Safety Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết mã tôi đang giữ là đúng thiết bị cần thay?

Hãy đối chiếu part number với datasheet để kiểm tra cỡ cổng, kiểu điều khiển và thông số làm việc khớp với vị trí lắp hiện tại. Nếu thiết bị đã thay đổi qua nhiều lần bảo trì, gửi thêm ảnh và mô tả ứng dụng. Chúng tôi xác minh cấu hình trước khi báo giá để tránh đặt nhầm biến thể.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren 4440405000000000

Gửi yêu cầu an toàn & mã van để đối chiếu cấu hình. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay