Part number Norgren

4440101000000000

Safety valve, G1/4, 2/2, air pilot / spring return

4440101000000000 Norgren - Safety valve, G1/4, 2/2, air pilot / spring return

Brand: IMI Norgren · Range: 4440000 · Series: -

Thông tin mã hàng

Safety valve, G1/4, 2/2, air pilot / spring return

Mã 4440101000000000 (Safety valve, G1/4, 2/2, air pilot / spring return) thuộc dòng 4440000, nhóm Safety Valves, kèm khoảng 7 phụ kiện liên quan như đế van, đầu nối và bộ tiêu âm. Lắp đủ phụ kiện giúp van xả đúng lưu lượng thiết kế. Thông số: Medium: Compressed air | Port Size: G1/4 | Flow: 392 l/min, 14 scfm | Operating Temperature: -10 ... 180 °C, 14 ... 356 °F | Body: Brass | Country of Origin: Germany. Gửi cấu hình lắp và sơ đồ khí để chúng tôi liệt kê phụ kiện và báo giá đồng bộ, đồng thời xác minh datasheet trước khi chốt.

  • Van an toàn 4440101000000000 liên quan trực tiếp đến an toàn máy, nên cần khớp chức năng (NC, dump, soft-start), cỡ cổng và lưu lượng xả với thiết kế hệ thống. Thông tin cấp an toàn nằm trong datasheet từng mã; chúng tôi không khẳng định mức an toàn ngoài tài liệu. Hãy gửi tiêu chuẩn áp dụng và sơ đồ khí để chúng tôi đối chiếu part number và xác nhận biến thể phù hợp trước khi báo giá.
  • 2 tài liệu · 16 thông số · 7 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 4440101000000000

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Actuation
Air pilot / Spring return
Body
Brass
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Data Performance Shelf Life
3 years
Country of Origin
Germany
Flow
392 l/min, 14 scfm
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Pressure
1 ... 40 bar, 14.5 ... 580 psi
Operating Temperature
-10 ... 180 °C, 14 ... 356 °F
Port Size
G1/4
Seals
Fluoro-Polymer-Material (FPM)
Spool Technology
Seat valve
Valve Operation
2/2
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm 4440101000000000

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

D02250828

Pneufit D acetal push-in fitting, adaptor, straight, G1/4, 8mm

Fittings

C02470828

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, G1/4, 8mm

Fittings

102670828

Pneufit 10 push-in fitting, swivel adaptor, tee, G1/4, 8mm

Fittings

PE2-0008100

Polyethylene (LLDPE) tubing, natural, 100m, 8mm

Tubing

PA2-0008025C

Polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm

Tubing

PS0008025

Super flexible polyamide tube, natural, 25m, 8mm/6mm

Tubing

M/3314

Tube cutter

Tubing

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 4440101000000000

1Mã Norgren 4440101000000000 dùng để làm gì?

4440101000000000 thuộc nhóm Safety Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren 4440101000000000

Gửi yêu cầu an toàn & mã van để đối chiếu cấu hình. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay