Part number Norgren

2493130080002450

Solenoid actuated fail-safe safety valve, G1, G1-1/2, NC, 3/2, solenoid pilot / spring return

2493130080002450 Norgren - Solenoid actuated fail-safe safety valve, G1, G1-1/2, NC, 3/2, solenoid pilot / spring ...

Brand: IMI Herion · Range: XSz solenoid · Series: -

Thông tin mã hàng

Solenoid actuated fail-safe safety valve, G1, G1-1/2, NC, 3/2, solenoid pilot / spring return

2493130080002450 thuộc Safety Valves Norgren dòng XSz solenoid, đi kèm khoảng 3 tài liệu kỹ thuật mô tả chức năng an toàn và điều kiện làm việc. Thông tin cấp an toàn nằm trong datasheet từng mã; chúng tôi không khẳng định mức an toàn ngoài tài liệu. Thông số: Medium: Compressed air | Port Size: G1 | G1-1/2 | Flow: 7333 l/min, 259 scfm | Operating Temperature: -10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F | Body: Aluminium | Country of Origin: Czechia. Hãy gửi part number và yêu cầu tiêu chuẩn của máy để chúng tôi đối chiếu datasheet trước khi báo giá.

  • Để chọn đúng 2493130080002450, hãy xác định lưu lượng cần xả khi dừng khẩn cấp và cỡ cổng hệ thống. Các mã trong dòng XSz solenoid khác nhau về cổng và lưu lượng, nên gửi thông số máy giúp tránh chọn thiếu công suất xả. Chúng tôi xác minh datasheet, liệt kê phụ kiện như đế và bộ tiêu âm, rồi mới báo giá để bạn đưa vào sử dụng an tâm.
  • 3 tài liệu · 24 thông số · 4 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 2493130080002450

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Actuation
Solenoid pilot / Spring return
Body
Aluminium
Certification - IP Rating
IP65
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
WEEE
Coil Code
0800
Data Performance B10 Value Number Of Cycles
6000000
Data Performance Shelf Life
3 years
Electrical Connection
DIN EN 175301-803 Form A
Country of Origin
Czechia
Exhaust Flow
23000 l/min, 812 scfm
Flow
7333 l/min, 259 scfm
Function
NC
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Pressure
2 ... 8 bar, 29 ... 116 psi
Operating Temperature
-10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F
Port Size
G1 | G1-1/2
Power Consumption
50/27 VA
Seals
Polyurethane (PU)
Spool Technology
Seat valve
Valve Operation
3/2
Voltage
24Vac
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm 2493130080002450

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

0881400000000000

18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 1-16 bar

Accessories

Xem mã chính

0570275000000000

Electrical plug with cable gland, DIN EN 175301-803 Form A, 300Vdc

Electrical Plugs

0016622000000000

Safety silencer for XSz 20 & XSz 32, M10

Silencers

0000000080002450

Herion spare coil, DIN EN 175301-803 Form A, 24Vac

Solenoid Coils

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 2493130080002450

1Mã Norgren 2493130080002450 dùng để làm gì?

2493130080002450 thuộc nhóm Safety Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren 2493130080002450

Gửi yêu cầu an toàn & mã van để đối chiếu cấu hình. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay