Part number Norgren

1851615000000000

20D Electro-mechanical allfluid pressure switch, G1/2, 0.5-10 bar, ATEX certified

1851615000000000 Norgren - 20D Electro-mechanical allfluid pressure switch, G1/2, 0.5-10 bar, ATEX certified

Brand: IMI Herion · Range: 20D ATEX Allfluid · Series: 20D

Thông tin mã hàng

20D Electro-mechanical allfluid pressure switch, G1/2, 0.5-10 bar, ATEX certified

1851615000000000 thuộc Electro-Mechanical Pressure Switches Norgren series 20D, đi kèm khoảng 3 tài liệu kỹ thuật. Các mã trong series 20D khác nhau về dải áp suất và kiểu tiếp điểm, nên cần xem datasheet để tránh chọn sai ngưỡng. Thông số: Medium: Gases | Liquids | Port Size: G1/2 | Operating Temperature: -10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F | Body: Diecast aluminium | Country of Origin: Czechia. Gửi part number cũ hoặc dải áp suất mong muốn để chúng tôi đối chiếu datasheet trước khi báo giá.

  • Để xác nhận 1851615000000000, hãy gửi ngưỡng đóng/ngắt mong muốn và yêu cầu đấu nối. Các mã trong series 20D khác nhau về dải cài đặt nên dễ nhầm nếu chỉ nhìn hình dạng. Nếu thay thiết bị cũ, ảnh nhãn giúp đối chiếu part number nhanh. Chúng tôi kiểm tra datasheet và xác nhận tương thích môi chất trước khi chốt mã và báo giá.
  • 3 tài liệu · 27 thông số · 1 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 1851615000000000

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Body
Diecast aluminium
Certification - IP Rating
IP65
Certification - REACH
SVHC substance present
Certification - RoHS Compliant
Not compliant
Certification - WEEE
WEEE
Data Performance B10 Value Number Of Cycles
1000000
Data Performance Shelf Life
3 years
Electrical Connection
M20 x 1.5
Country of Origin
Czechia
Medium
Gases | Liquids
Mil Spec
Available on request
Operating Temperature
-10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
1.2 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
165.6 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
146.5 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
53.5 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Port Size
G1/2
Pressure Range
0.5 ... 10 bar, 7.2 ... 145 psi
Product Height
155.6 mm
Product Length
136.5 mm
Product Weight
1.1 kg
Product Width
43.5 mm
Seals
Stainless steel
Type Of Pressure
Relative
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Installation Guide (PDF)

IM_PS_20D_ATEX_7503478000000050-BWAL_EN.pdf

Tải tài liệu
Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm 1851615000000000

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

0574772000000000

20D series steel bracket

Mountings

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 1851615000000000

1Mã Norgren 1851615000000000 dùng để làm gì?

1851615000000000 thuộc nhóm Electro-Mechanical Pressure Switches. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Pressure switch Norgren datasheet lấy ở đâu cho mã của tôi?

Bạn gửi part number công tắc/cảm biến áp suất; chúng tôi đối chiếu và cung cấp thông số chính như dải đo, kiểu tiếp điểm hoặc ngõ ra, ren cổng và vật liệu. Nếu mã có nhiều tài liệu, chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc xác minh datasheet giúp bạn chọn đúng dải đo trước khi thay trên máy.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren 1851615000000000

Gửi dải áp suất & mã để đối chiếu tiếp điểm và báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay