Datasheet (PDF)
en_5_11_231_20D_ALL_ATEX.pdf
Tải tài liệu20D Electro-mechanical allfluid pressure switch, G1/2, 0.5-10 bar, ATEX certified
1851615000000000 thuộc Electro-Mechanical Pressure Switches Norgren series 20D, đi kèm khoảng 3 tài liệu kỹ thuật. Các mã trong series 20D khác nhau về dải áp suất và kiểu tiếp điểm, nên cần xem datasheet để tránh chọn sai ngưỡng. Thông số: Medium: Gases | Liquids | Port Size: G1/2 | Operating Temperature: -10 ... 60 °C, 14 ... 140 °F | Body: Diecast aluminium | Country of Origin: Czechia. Gửi part number cũ hoặc dải áp suất mong muốn để chúng tôi đối chiếu datasheet trước khi báo giá.
Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.
Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.
en_5_11_231_20D_ALL_ATEX.pdf
Tải tài liệuIM_PS_20D_ATEX_7503478000000050-BWAL_EN.pdf
Tải tài liệu20D_Declaration_of_Conformity.pdf
Tải tài liệuDanh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.
20D series steel bracket
18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, G1/4, 0.5-8 bar
18D Electro-mechanical hydraulic pressure switch, G1/4, 25-250 bar
18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, G1/4, 1-16 bar
18D Electro-mechanical hydraulic pressure switch, G1/4, 40-420 bar
18D Electro-mechanical hydraulic pressure switch, G1/4, 5-70 bar
18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, Flange, 0.5-8 bar
1851615000000000 thuộc nhóm Electro-Mechanical Pressure Switches. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.
Bạn gửi part number công tắc/cảm biến áp suất; chúng tôi đối chiếu và cung cấp thông số chính như dải đo, kiểu tiếp điểm hoặc ngõ ra, ren cổng và vật liệu. Nếu mã có nhiều tài liệu, chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc xác minh datasheet giúp bạn chọn đúng dải đo trước khi thay trên máy.
Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.
Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.
Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.
Gửi dải áp suất & mã để đối chiếu tiếp điểm và báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.