Part number Norgren

16K512828

16 series flow regulator (out), banjo, elbow, G1/4, G1/4

16K512828 Norgren - 16 series flow regulator (out), banjo, elbow, G1/4, G1/4

Brand: IMI Norgren · Range: - · Series: 16 series

Thông tin mã hàng

16 series flow regulator (out), banjo, elbow, G1/4, G1/4

16K512828 là mã Norgren thuộc nhóm Functional Valves (dòng 16 series), mô tả: "16 series flow regulator (out), banjo, elbow, G1/4, G1/4". Trang này tập hợp thông số chính — Medium: Compressed air | Internal Thread: G1/4 | External Thread: G1/4 | Fitting Type: Banjo | Flow regulator | Shape: Elbow | Operating Temperature: -20 ... 70 °C, -4 ... 158 °... — để bạn đối chiếu nhanh cấu hình van trước khi đưa vào hệ khí nén. Khi cần báo giá, hãy gửi kèm số lượng, điện áp coil và cỡ cổng để chúng tôi xác nhận đúng biến thể.

  • Để chọn đúng 16K512828, cần khớp lưu lượng yêu cầu và kiểu điều khiển với hệ khí nén. Cùng một dòng 16 series có thể chỉ khác cỡ ren (G1/8, G1/4, G1/2), nên gửi cỡ cổng hiện có là cách nhanh nhất để xác nhận. Khi cần báo giá, gửi kèm số lượng và kiểu lắp (rời hay manifold); chúng tôi đối chiếu datasheet và đề xuất phụ kiện đồng bộ trước khi chốt mã.
  • 2 tài liệu · 28 thông số · 0 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 16K512828

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Application Types
General industrial automation
Body
Brass
Certification - REACH
SVHC substance present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
NonWEEE
Data Performance Shelf Life
10 years
Country of Origin
Italy
External Hex
15 mm
External Thread
G1/4
Fitting Type
Banjo | Flow regulator
Flow Direction
Uni-directional (out)
Internal Thread
G1/4
Medium
Compressed air
Mil Spec
Available on request
Operating Pressure
0 ... 18 bar, 0 ... 261 psi
Operating Temperature
-20 ... 70 °C, -4 ... 158 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
0.15 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
47 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
48 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
26 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Product Height
37 mm
Product Length
38 mm
Product Weight
0.14 kg
Product Width
16 mm
Shape
Elbow
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Brochure (PDF)

z10298MS_Function_Fittings_Product_Selector_Guide_EN.pdf

Tải tài liệu
Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm 16K512828

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

Chưa có accessory trong dữ liệu

Gửi ảnh cụm lắp hoặc BOM để đội kỹ thuật kiểm tra phụ kiện tương thích.

Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 16K512828

1Mã Norgren 16K512828 dùng để làm gì?

16K512828 thuộc nhóm Functional Valves. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Van Norgren mã ... thuộc loại nào, làm sao xác định?

Bạn gửi part number in trên thân van; chúng tôi đối chiếu datasheet để xác định kiểu van (3/2, 5/2, 5/3), cỡ cổng và kiểu điều khiển. Nếu mã mờ, ảnh thân van và vị trí lắp giúp nhận diện. Xác định đúng loại van là bước đầu để chọn biến thể và phụ kiện phù hợp trước khi báo giá.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết mã tôi đang giữ là đúng thiết bị cần thay?

Hãy đối chiếu part number với datasheet để kiểm tra cỡ cổng, kiểu điều khiển và thông số làm việc khớp với vị trí lắp hiện tại. Nếu thiết bị đã thay đổi qua nhiều lần bảo trì, gửi thêm ảnh và mô tả ứng dụng. Chúng tôi xác minh cấu hình trước khi báo giá để tránh đặt nhầm biến thể.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren 16K512828

Gửi mã van để đối chiếu cấu hình coil & báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay