Part number Norgren

0880226000000000

18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, G1/4, 0.2-4 bar

0880226000000000 Norgren - 18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, G1/4, 0.2-4 bar

Brand: IMI Herion · Range: 18D Pneumatic · Series: 18D

Thông tin mã hàng

18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, G1/4, 0.2-4 bar

Mã 0880226000000000 (18D Electro-mechanical pneumatic pressure switch, G1/4, 0.2-4 bar) thuộc Electro-Mechanical Pressure Switches dòng 18D Pneumatic, có khoảng 11 phụ kiện liên quan như đầu nối, gioăng và đế lắp. Chọn đúng phụ kiện giúp kín khít và tương thích môi chất. Thông số: Medium: Gases | Liquids | Port Size: G1/4 | Operating Temperature: 0 ... 80 °C, 0 ... 176 °F | Body: Aluminium | Country of Origin: Czechia. Gửi mã kèm môi chất làm việc (khí, dầu, nước) để chúng tôi đề xuất phụ kiện đúng vật liệu và báo giá đồng bộ.

  • Khi chọn công tắc áp suất cơ-điện 0880226000000000, cần khớp dải áp suất cài đặt, kiểu tiếp điểm (NO/NC/SPDT) và ren cổng. Lưu ý môi chất (khí, dầu, nước) quyết định vật liệu màng và gioăng, nên chọn sai dễ rò hoặc hỏng sớm. Hãy gửi dải áp suất cần giám sát và môi chất; chúng tôi đối chiếu datasheet series 18D và đề xuất phụ kiện như đầu nối, gioăng phù hợp trước khi báo giá.
  • 3 tài liệu · 27 thông số · 11 quan hệ phụ kiện/mã liên quan
Thông số tham khảo

Thông tin chọn lọc cho mã 0880226000000000

Các thông số phục vụ nhận diện ban đầu. Khi đặt hàng, vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận lại cấu hình, chứng từ và điều kiện giao hàng.

Body
Aluminium
Certification - IP Rating
IP65
Certification - REACH
SVHC substance not present
Certification - RoHS Compliant
Compliant
Certification - WEEE
WEEE
Data Performance B10 Value Number Of Cycles
10000000
Data Performance Shelf Life
3 years
Electrical Connection
DIN EN 175301-803 Form A
Country of Origin
Czechia
Medium
Gases | Liquids
Mil Spec
Available on request
Operating Temperature
0 ... 80 °C, 0 ... 176 °F
Packing And Supply Gross Weight Weight Kilogram
0.25 kg
Packing And Supply Packaging Height Length Millimetre
40 mm
Packing And Supply Packaging Length Length Millimetre
97.5 mm
Packing And Supply Packaging Material
Cardboard Box
Packing And Supply Packaging Width Length Millimetre
40 mm
Packing And Supply Specified Supplier Packaging
No
Packing And Supply Unit Of Measure
EA
Port Size
G1/4
Pressure Range
0.2 ... 4 bar, 2.9 ... 58 psi
Product Height
30 mm
Product Length
87.5 mm
Product Weight
0.2 kg
Product Width
30 mm
Seals
Fluoro-Polymer-Material (FPM)
Type Of Pressure
Relative
Tài liệu kỹ thuật

Datasheet, brochure và hướng dẫn liên quan

Tài liệu hiển thị ở mức tham khảo để khách hàng kiểm tra nhanh. Với yêu cầu mua hàng, đội kỹ thuật sẽ xác nhận lại tài liệu phù hợp theo mã và cấu hình thực tế.

Phụ kiện / mã liên quan

Phụ kiện và vật tư đi kèm 0880226000000000

Danh sách tham khảo giúp định hướng phụ kiện, cáp, fitting, coil, mountings hoặc mã tương tự. Khi báo giá, thông tin sẽ được kiểm tra lại theo cụm lắp thực tế.

0523058000000000

Electrical connector cable, 2 m, 5 pin, M12 x 1.5, 90° angled, 10-32 V DC

Connectors

0523053000000000

Electrical connector cable, 5 m, 5 pin, M12 x 1.5, 90° angled, 10-32 V DC

Connectors

0523052000000000

Straight electrical connector, M12 x 1, 5m

Connectors

0523057000000000

Electrical connector cable, 2 m, 4 pin, M12 x 1.5, 10-32 V DC

Connectors

0570110000000000

Electrical plug, DIN EN 175301‑803 Form A, 12-240 V AC/DC

Electrical Plugs

C01250828

Pneufit C push-in fitting, adaptor, straight, R1/4, 8mm

Fittings

C01470828

Pneufit C push-in fitting, swivel adaptor, elbow, R1/4, 8mm

Fittings

NC-MP-4A4B-12DLA

IO-Link master, PROFINET interface, x1 5 pin M12 plug, x11 5 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-HB-8A5F-12A0A

IO-Link I/O module, Standard, x1 4 pin M12 plugs, x8 4 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-ME-4A4B-12DLA

IO-Link master, EtherNet/IP interface, x1 5 pin M12 plug, x11 5 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính

NC-HA-8A5F-12AAA

IO-Link I/O module, Auxillary power, x2 4 pin M12 plugs, x8 4 pin M12 sockets

Iolink

Xem mã chính
Sản phẩm cùng nhóm

Mã cùng category để đối chiếu

FAQ

Hỏi đáp về 0880226000000000

1Mã Norgren 0880226000000000 dùng để làm gì?

0880226000000000 thuộc nhóm Electro-Mechanical Pressure Switches. Trang này dùng để đối chiếu mô tả, thông số kỹ thuật, tài liệu và phụ kiện liên quan trước khi gửi yêu cầu báo giá.

2Pressure switch Norgren datasheet lấy ở đâu cho mã của tôi?

Bạn gửi part number công tắc/cảm biến áp suất; chúng tôi đối chiếu và cung cấp thông số chính như dải đo, kiểu tiếp điểm hoặc ngõ ra, ren cổng và vật liệu. Nếu mã có nhiều tài liệu, chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc xác minh datasheet giúp bạn chọn đúng dải đo trước khi thay trên máy.

3Làm sao lấy datasheet cho một mã Norgren cụ thể?

Bạn gửi part number cần tra; chúng tôi đối chiếu và cung cấp các thông số kỹ thuật chính cùng tài liệu liên quan đến mã đó. Nếu một mã có nhiều tài liệu (datasheet, hướng dẫn lắp, bản vẽ), chúng tôi nêu rõ từng loại. Việc này giúp bạn xác minh cấu hình trước khi đưa vào hồ sơ mua hoặc lắp đặt.

4Làm sao biết một mã Norgren có những phụ kiện liên quan nào?

Bạn gửi part number thiết bị chính; chúng tôi đối chiếu thông tin phụ kiện và datasheet để liệt kê các mã liên quan như đế, đầu nối, cáp, coil hoặc bộ lọc. Danh sách này giúp bạn đặt đồng bộ, tránh thiếu khi lắp. Nếu cần, chúng tôi nhóm phụ kiện theo chức năng để bạn dễ chọn.

5Tôi muốn so sánh hai mã trước khi quyết định, có được không?

Được. Bạn gửi hai part number cần so sánh; chúng tôi đối chiếu các thông số chính từ datasheet như cổng, dải làm việc, điều khiển và phụ kiện liên quan, rồi nêu điểm khác biệt. Trên cơ sở so sánh đó, bạn chọn biến thể phù hợp ứng dụng trước khi yêu cầu báo giá.

RFQ

Báo giá Norgren 0880226000000000

Gửi dải áp suất & mã để đối chiếu tiếp điểm và báo giá. Gửi part number, số lượng, ảnh tem hoặc vị trí lắp để đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.

Zalo Gọi ngay